朅
kiệtHán Việt
khiếtHán Việt
Có âm Hán Việt U+6705
- Bộ thủ
- 曰 viết số 73
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- kiệt — Hán Việt. Chữ cùng âm "kiệt" · âm tiết kiệt
- khiết — Hán Việt. Chữ cùng âm "khiết" · âm tiết khiết
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
brave
Chữ khác cũng đọc là "kiệt"
Chữ khác cũng đọc là "khiết"
Chữ cùng bộ 曰
會hội更canh曲khúc曾tằng曳dấy替thế曰viết曵dài書thư𣌵quặp朇tỳ曶cước曷hạt𣌶còng曻thăng曼man𣌺xéo朁thảm朂hào𣍂góc朄dẫn𣍊hết𣍋cúi𣍗còng㬰du𣌴ngoặt曹tào𣌹vạy𣍀ngúc𣍁vạy
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 朅
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 朅 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).