Chữ Hán Nôm đọc là "kiệt"
17 chữ có âm đọc "kiệt" trong tiếng Việt: 17 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "kiệt": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "kiệt"
渴thirsty, parched; yea…拮laboring hard, occupi…桀chicken roost; ancien…偈Sự cạo sạch mặt da (t…楬Biển chỉ đường傑hero; outstanding, re…碣stone tablet羯Cừu thiến杰hero; heroic, outstan…竭put forth great effor…嵥榤perch for fowls roost…磔to dismember, tear ap…㘶(ancient form of 桀) a…䥟(non-classical form 楬…嵑朅brave
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).