竭

kiệtHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7AED
Bộ thủ
立 lập số 117
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 竭 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

put forth great effort; exhaust

Chữ khác cũng đọc là "kiệt"

Chữ cùng bộ 立

Xem cả 32 chữ thuộc bộ 立 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 竭

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 竭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).