竭
kiệtHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7AED
- Bộ thủ
- 立 lập số 117
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- kiệt — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "kiệt" · âm tiết kiệt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 竭 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
put forth great effort; exhaust
Chữ khác cũng đọc là "kiệt"
Chữ cùng bộ 立
立lập站trạm競cạnh端đoan童đồng竞cạnh𥩯dựng䇄ngất竒kỳ𥩰sập竘cú竚trữ竜long竝tịnh竢sĩ竩nghị竫yên𥪝trong𥪸đứng竸cạnh䇃sĩ竑quăng䇇manh竛linh竣thoan𥪅xòi䇐lị𥪞trong䇒giới𥫈long
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 竭
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 竭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).