竚
trữHán Việt
giữaNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7ADA
- Bộ thủ
- 立 lập số 117
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trữ — Hán Việt. Chữ cùng âm "trữ" · âm tiết trữ
- giữa — Nôm. Chữ cùng âm "giữa" · âm tiết giữa
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 竚 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
stand and wait for long time
Chữ khác cũng đọc là "trữ"
Chữ khác cũng đọc là "giữa"
Chữ cùng bộ 立
立lập站trạm競cạnh端đoan童đồng竞cạnh𥩯dựng竭kiệt䇄ngất竒kỳ𥩰sập竘cú竜long竝tịnh竢sĩ竩nghị竫yên𥪝trong𥪸đứng竸cạnh䇃sĩ竑quăng䇇manh竛linh竣thoan𥪅xòi䇐lị𥪞trong䇒giới𥫈long
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 竚
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 竚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).