峙
trữHán Việt
trìHán Việt
trĩHán Việt
Có âm Hán Việt U+5CD9
- Bộ thủ
- 山 sơn số 46
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trữ — Hán Việt. Chữ cùng âm "trữ" · âm tiết trữ
- trì — Hán Việt. Chữ cùng âm "trì" · âm tiết trì
- trĩ — Hán Việt. Chữ cùng âm "trĩ" · âm tiết trĩ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
stand erect, stand up; pile up
Chữ khác cũng đọc là "trữ"
Chữ khác cũng đọc là "trì"
Chữ khác cũng đọc là "trĩ"
Chữ cùng bộ 山
山sơn岸ngạn島đảo崇sùng岡cương崩băng嶺lĩnh𡴯hắt岌ngập岩nham嵬ngôi嶄tiệm峭tiễu崖nhai崒tốt岭lĩnh嶼dư崗cang巖nham峯phong崎khi崔thôi嶠kiều巍nguy岗cương峡hiệp峽giáp岂khải屹ngật屿tự
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 峙
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 峙 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).