Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

跢

trìHán Việt
đáNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8DE2
Bộ thủ
足 túc số 157
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 跢 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "trì"

Xem cả 30 chữ đọc là "trì" →

Chữ khác cũng đọc là "đá"

Chữ cùng bộ 足

Xem cả 401 chữ thuộc bộ 足 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 跢

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 跢 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 跢 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).