Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

路

lộHán Việt · Nôm
lạcHán Việt
tròNôm
lồNôm
lọNôm
lựaNôm
lầnNôm
trọNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8DEF
Bộ thủ
足 túc số 157
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 路 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

road, path, street; journey

Chữ khác cũng đọc là "lộ"

Chữ khác cũng đọc là "lạc"

Xem cả 50 chữ đọc là "lạc" →

Chữ khác cũng đọc là "trò"

Chữ khác cũng đọc là "lồ"

Chữ khác cũng đọc là "lọ"

Chữ khác cũng đọc là "lựa"

Chữ khác cũng đọc là "lần"

Chữ khác cũng đọc là "trọ"

Chữ cùng bộ 足

Xem cả 401 chữ thuộc bộ 足 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 路

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 路 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 路 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).