甪
lộHán Việt
lộcHán Việt · Nôm
lụcHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+752A
- Bộ thủ
- 用 dụng số 101
- Nét ngoài bộ
- 1
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lộ — Hán Việt. Chữ cùng âm "lộ" · âm tiết lộ
- lộc — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lộc" · âm tiết lộc
- lục — Hán Việt. Chữ cùng âm "lục" · âm tiết lục
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Được dùng trong tên địa danh.
- Tên một họ.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 甪 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to loose, take off, get rid of
Chữ khác cũng đọc là "lộ"
Chữ khác cũng đọc là "lộc"
Chữ khác cũng đọc là "lục"
Chữ cùng bộ 用
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 甪
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 甪 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 甪 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).