甯
nịnhHán Việt · Nôm
ninhHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+752F
- Bộ thủ
- 用 dụng số 101
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nịnh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nịnh" · âm tiết nịnh
- ninh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ninh" · âm tiết ninh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 甯 theo lối Nôm
ninhNấu bằng cách đun nhỏ lửa để cho món ăn thật nhừ.nịnhKhen ngợi người trên một cách quá đáng để làm người nghe vui lòng.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
peaceful
Chữ khác cũng đọc là "nịnh"
Chữ khác cũng đọc là "ninh"
Chữ cùng bộ 用
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 甯
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 甯 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).