Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

宁

trữHán Việt · Nôm
nịnhHán Việt
ninhHán Việt · Nôm
giữNôm
chữNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5B81
Bộ thủ
宀 miên số 40
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 宁 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

calm, peaceful, serene; healthy

Giản thể và phồn thể

Chữ 宁 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "trữ"

Xem cả 32 chữ đọc là "trữ" →

Chữ khác cũng đọc là "nịnh"

Chữ khác cũng đọc là "ninh"

Xem cả 30 chữ đọc là "ninh" →

Chữ khác cũng đọc là "giữ"

Chữ khác cũng đọc là "chữ"

Chữ cùng bộ 宀

Xem cả 138 chữ thuộc bộ 宀 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 宁

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 宁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).