安
anHán Việt · Nôm
yênHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5B89
- Bộ thủ
- 宀 miên số 40
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- an — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "an" · âm tiết an
- yên — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "yên" · âm tiết yên
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 安 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
peaceful, tranquil, quiet
Chữ khác cũng đọc là "an"
Chữ khác cũng đọc là "yên"
Chữ cùng bộ 宀
容dung寄kỉ寫tả它di家gia實thực審thẩm客khách定định完hoàn密mật害hại室thất宗tông寬khoan富phú寶bảo宇vũ察sát宜nghi官quan宣tuyên宮cung寂tịch寒hàn寓ngụ宁trữ守thú寞mịch实thực
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 安
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 安 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 安 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).