竫
yênHán Việt
tĩnhHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7AEB
- Bộ thủ
- 立 lập số 117
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- yên — Hán Việt. Chữ cùng âm "yên" · âm tiết yên
- tĩnh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tĩnh" · âm tiết tĩnh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 竫 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "yên"
Chữ khác cũng đọc là "tĩnh"
Chữ cùng bộ 立
立lập站trạm競cạnh端đoan童đồng竞cạnh𥩯dựng竭kiệt䇄ngất竒kỳ𥩰sập竘cú竚trữ竜long竝tịnh竢sĩ竩nghị𥪝trong𥪸đứng竸cạnh䇃sĩ竑quăng䇇manh竛linh竣thoan𥪅xòi䇐lị𥪞trong䇒giới𥫈long
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 竫
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 竫 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).