䇒
giớiHán Việt
Có âm Hán Việt U+41D2
- Bộ thủ
- 立 lập số 117
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- giới — Hán Việt. Chữ cùng âm "giới" · âm tiết giới
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(ancient form of 屆) numerary adjunct for periodic terms or events, to arrive, to expire
Chữ khác cũng đọc là "giới"
Chữ cùng bộ 立
立lập站trạm競cạnh端đoan童đồng竞cạnh𥩯dựng竭kiệt䇄ngất竒kỳ𥩰sập竘cú竚trữ竜long竝tịnh竢sĩ竩nghị竫yên𥪝trong𥪸đứng竸cạnh䇃sĩ竑quăng䇇manh竛linh竣thoan𥪅xòi䇐lị𥪞trong𥫈long
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䇒
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䇒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).