竣

thoanHán Việt
thuânHán Việt
thuyênHán Việt
tuấnHán Việt
Có âm Hán Việt U+7AE3
Bộ thủ
立 lập số 117
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

terminate, end, finish; quit

Chữ khác cũng đọc là "thoan"

Chữ khác cũng đọc là "thuân"

Chữ khác cũng đọc là "thuyên"

Xem cả 30 chữ đọc là "thuyên" →

Chữ khác cũng đọc là "tuấn"

Chữ cùng bộ 立

Xem cả 32 chữ thuộc bộ 立 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 竣

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 竣 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).