竜

longHán Việt
luônNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7ADC
Bộ thủ
立 lập số 117
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 竜 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

dragon; symbolic of emperor

Chữ khác cũng đọc là "long"

Xem cả 43 chữ đọc là "long" →

Chữ khác cũng đọc là "luôn"

Chữ cùng bộ 立

Xem cả 32 chữ thuộc bộ 立 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 竜

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 竜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).