窿
longHán Việt
lungHán Việt
lọnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7ABF
- Bộ thủ
- 穴 huyệt số 116
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- long — Hán Việt. Chữ cùng âm "long" · âm tiết long
- lung — Hán Việt. Chữ cùng âm "lung" · âm tiết lung
- lọn — Nôm. Chữ cùng âm "lọn" · âm tiết lọn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 窿 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
mine shaft; cavity, hole
Chữ khác cũng đọc là "long"
Chữ khác cũng đọc là "lung"
Chữ khác cũng đọc là "lọn"
Chữ cùng bộ 穴
突đột空không穿xuyên窗song窮cùng究cứu窄trách窓song窖diếu竊thiết穷cùng穹khung窟quật窨ấm窑dao穴huyệt窞đảm竅khiếu窺khuy窃thiết窜chuồn窯cao穵ấp窋truật窒rất窘quẫn𥧪rỗng䆰khú窻song窠khoả
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 窿
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 窿 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).