窘
quẫnHán Việt · Nôm
quẩnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7A98
- Bộ thủ
- 穴 huyệt số 116
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- quẫn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "quẫn" · âm tiết quẫn
- quẩn — Nôm. Chữ cùng âm "quẩn" · âm tiết quẩn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 窘 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
embarrassed; hard-pressed
Chữ khác cũng đọc là "quẫn"
Chữ khác cũng đọc là "quẩn"
Chữ cùng bộ 穴
突đột空không穿xuyên窗song窮cùng究cứu窄trách窓song窖diếu竊thiết穷cùng穹khung窟quật窨ấm窑dao穴huyệt窞đảm竅khiếu窺khuy窃thiết窜chuồn窯cao窿long穵ấp窋truật窒rất𥧪rỗng䆰khú窻song窠khoả
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 窘
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 窘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).