窠
khoảHán Việt
khoaHán Việt · Nôm
khoàHán Việt
sàoHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7AA0
- Bộ thủ
- 穴 huyệt số 116
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- khoả — Hán Việt. Chữ cùng âm "khoả" · âm tiết khoả
- khoa — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "khoa" · âm tiết khoa
- khoà — Hán Việt. Chữ cùng âm "khoà"
- sào — Hán Việt. Chữ cùng âm "sào" · âm tiết sào
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Chỗ thụt vào (ở đầu dòng).
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 窠 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
nest; hole, indention; den
Chữ khác cũng đọc là "khoả"
Chữ khác cũng đọc là "khoa"
Chữ khác cũng đọc là "sào"
Chữ cùng bộ 穴
突đột空không穿xuyên窗song窮cùng究cứu窄trách窓song窖diếu竊thiết穷cùng穹khung窟quật窨ấm窑dao穴huyệt窞đảm竅khiếu窺khuy窃thiết窜chuồn窯cao窿long穵ấp窋truật窒rất窘quẫn𥧪rỗng䆰khú窻song
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 窠
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 窠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 窠 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).