Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

裸

khoảHán Việt · Nôm
loảHán Việt
quánHán Việt
khoãHán Việt
loãHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+88F8
Bộ thủ
衣 y số 145
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 裸 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

bare, nude; undress, strip

Chữ khác cũng đọc là "khoả"

Xem cả 29 chữ đọc là "khoả" →

Chữ khác cũng đọc là "loả"

Chữ khác cũng đọc là "quán"

Xem cả 49 chữ đọc là "quán" →

Chữ khác cũng đọc là "khoã"

Chữ khác cũng đọc là "loã"

Chữ cùng bộ 衣

Xem cả 285 chữ thuộc bộ 衣 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 裸

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 裸 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).