襆
bọcNôm
buộcNôm
bốcNôm
phụcNôm
Chữ Nôm U+8946
- Bộ thủ
- 衣 y số 145
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bọc — Nôm. Chữ cùng âm "bọc" · âm tiết bọc
- buộc — Nôm. Chữ cùng âm "buộc" · âm tiết buộc
- bốc — Nôm. Chữ cùng âm "bốc" · âm tiết bốc
- phục — Nôm. Chữ cùng âm "phục" · âm tiết phục
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 襆 theo lối Nôm
bốcCốc đựng bia khoảng 1/4 lít.bọcGói to mang theo người.buộc(Id.) . Bó nhỏ, túm. Một sợi.phụcẨn nấp chờ thời cơ hành động.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
hood or cowl
Chữ khác cũng đọc là "bọc"
Chữ khác cũng đọc là "buộc"
Chữ khác cũng đọc là "bốc"
Chữ khác cũng đọc là "phục"
Chữ cùng bộ 衣
衣y補bổ被bị表biểu袋đại衰suy裝trang裳thường褲khố袍bào裂liệt裹khoả襪vạt裁trài裕dụ衫sam複phục襲tập衷tà袖tụ襘quái襟khâm褥nhục襯sấn袜miệt补bổ裱phiếu袂duệ裴bùi褒bao
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 襆
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 襆 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).