馥

phứcHán Việt
phụcHán Việt · Nôm
phúcHán Việt
phốcHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+99A5
Bộ thủ
香 hương số 186
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
18
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Mùi thơm, hương vị.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 馥 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

fragrance, scent, aroma

Chữ khác cũng đọc là "phức"

Chữ khác cũng đọc là "phục"

Xem cả 30 chữ đọc là "phục" →

Chữ khác cũng đọc là "phúc"

Xem cả 27 chữ đọc là "phúc" →

Chữ khác cũng đọc là "phốc"

Chữ cùng bộ 香

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 馥

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 馥 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 馥 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).