Chữ Hán Nôm đọc là "phục"
30 chữ có âm đọc "phục" trong tiếng Việt: 28 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "phục": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "phục"
伏crouch, crawl, lie hi…复Lặp lại, lật lại服clothes; wear, dress複repeat, double, overl…覆cover; tip over; retu…復return; repeat; repea…袱a piece of cloth used…鰒Bào ngư宓quiet, silent; in goo…洑Bơi, bơi lội馥Mùi thơm, hương vị澓箙quiver絥to harness a horse a …苻Angelica anomala茯China root; Wolfipori…虙蝮venomous snake, viper䟮(same as 匐) to crawl …愎obstinate, stubborn, …菔turnip輹two pieces of wood un…鳆abalone鵩owl-like bird; buzzar…𠣴𠣸𠣾𠤇
Chữ Nôm đọc là "phục"
Chữ có âm Việt "phục" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).