Chữ Hán Nôm đọc là "phức"
10 chữ có âm đọc "phức" trong tiếng Việt: 9 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "phức": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "phức"
幅piece, strip, breadth…复Lặp lại, lật lại複repeat, double, overl…覆cover; tip over; retu…復return; repeat; repea…馥Mùi thơm, hương vị愊sincere, honest; depr…煏dry by fire; iron愎obstinate, stubborn, …
Chữ có âm Việt "phức" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).