复
hạHán Việt · Nôm
phúcHán Việt · Nôm
phứcHán Việt
phụcHán Việt · Nôm
phúHán Việt · Nôm
hèNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+590D
- Bộ thủ
- 夊 tuy số 35
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hạ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hạ" · âm tiết hạ
- phúc — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phúc" · âm tiết phúc
- phức — Hán Việt. Chữ cùng âm "phức" · âm tiết phức
- phục — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phục" · âm tiết phục
- phú — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phú" · âm tiết phú
- hè — Nôm. Chữ cùng âm "hè" · âm tiết hè
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Lặp lại, lật lại
- Khôi phục, hồi phục
- Trùng lặp
- Phức hợp, nhiều, phức tạp
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 复 theo lối Nôm
hạMùa nóng nhất trong một năm, sau mùa xuân, trước mùa thu.hèMùa hạ, về mặt là mùa nóng bức nhất trong năm.phúcĐiều may lớn, điều mang lại những sự tốt lành lớn.phúMột thể văn vần của Trung Quốc và của Việt Nam, không hạn định số câu, số chữ.phụcẨn nấp chờ thời cơ hành động.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
return; repeat; repeatedly
Giản thể và phồn thể
Chữ 复 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "hạ"
Chữ khác cũng đọc là "phúc"
Chữ khác cũng đọc là "phức"
Chữ khác cũng đọc là "phục"
Chữ khác cũng đọc là "phú"
Chữ khác cũng đọc là "hè"
Chữ cùng bộ 夊
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 复
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 复 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 复 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).