覆
phụcHán Việt
phúcHán Việt · Nôm
phứcHán Việt
phúHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8986
- Bộ thủ
- 襾 á số 146
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phục — Hán Việt. Chữ cùng âm "phục" · âm tiết phục
- phúc — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phúc" · âm tiết phúc
- phức — Hán Việt. Chữ cùng âm "phức" · âm tiết phức
- phú — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phú" · âm tiết phú
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 覆 theo lối Nôm
phúcĐiều may lớn, điều mang lại những sự tốt lành lớn.phúMột thể văn vần của Trung Quốc và của Việt Nam, không hạn định số câu, số chữ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
cover; tip over; return; reply
Giản thể và phồn thể
Chữ 覆 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "phục"
Chữ khác cũng đọc là "phúc"
Chữ khác cũng đọc là "phức"
Chữ khác cũng đọc là "phú"
Chữ cùng bộ 襾
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 覆
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 覆 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).