覆

phụcHán Việt
phúcHán Việt · Nôm
phứcHán Việt
phúHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8986
Bộ thủ
襾 á số 146
Nét ngoài bộ
12
Tổng số nét
18
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 覆 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

cover; tip over; return; reply

Giản thể và phồn thể

Chữ 覆 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "phục"

Xem cả 30 chữ đọc là "phục" →

Chữ khác cũng đọc là "phúc"

Xem cả 27 chữ đọc là "phúc" →

Chữ khác cũng đọc là "phức"

Chữ khác cũng đọc là "phú"

Chữ cùng bộ 襾

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 覆

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 覆 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).