襾

áHán Việt
Có âm Hán Việt U+897E
Bộ thủ
襾 á số 146
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Động từ
  1. Vỏ bọc.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

cover; Kangxi radical 146

Chữ khác cũng đọc là "á"

Xem cả 30 chữ đọc là "á" →

Chữ cùng bộ 襾

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 襾

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 襾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 襾 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).