Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

婭

áHán Việt
ảNôm
gảNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5A6D
Bộ thủ
女 nữ số 38
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 婭 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

mutual term of address used by sons-in-law; a brother-in-law

Giản thể và phồn thể

Chữ 婭 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "á"

Xem cả 30 chữ đọc là "á" →

Chữ khác cũng đọc là "ả"

Chữ khác cũng đọc là "gả"

Chữ cùng bộ 女

Xem cả 353 chữ thuộc bộ 女 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 婭

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 婭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).