嫂
tẩuHán Việt · Nôm
dâuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5AC2
- Bộ thủ
- 女 nữ số 38
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tẩu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tẩu" · âm tiết tẩu
- dâu — Nôm. Chữ cùng âm "dâu" · âm tiết dâu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 嫂 theo lối Nôm
tẩuĐồ dùng gồm một ống nhỏ và dài, đầu gắn thông với bộ phận giống như cái phễu nhỏ để bỏ thuốc phiện, thuốc lá sợi vào mà hút.dâuCây có lá hình tim, chia làm nhiều thùy dùng để nuôi tằm.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
sister-in-law, elder brother's wife
Chữ khác cũng đọc là "tẩu"
Chữ khác cũng đọc là "dâu"
Chữ cùng bộ 女
女nhữ好háo如như媽ma她tha姐thư妙diệu姑cô娘nương媒môi威uy妹muội姓tính婆bà奶nái娃oa始thuỷ嫁giá姊tỉ委huỷ妻thê婚hôn嫩non嬸thẩm奸gian奴nô妨phướng娶thú婦phụ妥thoả
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 嫂
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 嫂 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).