Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

叟

tẩuHán Việt
sưuHán Việt
Có âm Hán Việt U+53DF
Bộ thủ
又 hựu số 29
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

old man; elder

Chữ khác cũng đọc là "tẩu"

Xem cả 29 chữ đọc là "tẩu" →

Chữ khác cũng đọc là "sưu"

Xem cả 33 chữ đọc là "sưu" →

Chữ cùng bộ 又

Xem cả 37 chữ thuộc bộ 又 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 叟

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 叟 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).