Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

及

chắpNôm
gấpNôm
quặpNôm
gặpNôm
cầmNôm
kípNôm
quắpNôm
cúpNôm
kịpNôm
cậpâm Việt
Chữ Nôm U+53CA
Bộ thủ
又 hựu số 29
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 及 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

extend; reach; come up to; and

Chữ khác cũng đọc là "chắp"

Chữ khác cũng đọc là "gấp"

Chữ khác cũng đọc là "quặp"

Chữ khác cũng đọc là "gặp"

Chữ khác cũng đọc là "cầm"

Chữ khác cũng đọc là "kíp"

Chữ khác cũng đọc là "quắp"

Chữ khác cũng đọc là "cúp"

Chữ khác cũng đọc là "kịp"

Chữ khác cũng đọc là "cập"

Chữ cùng bộ 又

Xem cả 37 chữ thuộc bộ 又 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 及

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 及 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 及 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).