及
chắpNôm
gấpNôm
quặpNôm
gặpNôm
cầmNôm
kípNôm
quắpNôm
cúpNôm
kịpNôm
cậpâm Việt
Chữ Nôm U+53CA
- Bộ thủ
- 又 hựu số 29
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chắp — Nôm. Chữ cùng âm "chắp" · âm tiết chắp
- gấp — Nôm. Chữ cùng âm "gấp" · âm tiết gấp
- quặp — Nôm. Chữ cùng âm "quặp" · âm tiết quặp
- gặp — Nôm. Chữ cùng âm "gặp" · âm tiết gặp
- cầm — Nôm. Chữ cùng âm "cầm" · âm tiết cầm
- kíp — Nôm. Chữ cùng âm "kíp" · âm tiết kíp
- quắp — Nôm. Chữ cùng âm "quắp" · âm tiết quắp
- cúp — Nôm. Chữ cùng âm "cúp" · âm tiết cúp
- kịp — Nôm. Chữ cùng âm "kịp" · âm tiết kịp
- cập — âm Việt. Chữ cùng âm "cập" · âm tiết cập
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 及 theo lối Nôm
cầmĐàn cổ hình ống máng úp, có năm hoặc bảy dây tơ; thường dùng trong văn học cổ để chỉ đàn nói chung.cúpĐồ mĩ nghệ, thường có dáng hình chiếc cốc có chân, tượng trưng cho chức vô địch trong thi đấu thể thao.gấpCó số lượng hoặc mức độ tăng bội lên.kịpVừa đúng lúc cần thiết để khỏi lỡ; có đủ thời gian.gặpGiáp mặt nhau khi tình cờ tới gần nhau.kíp(xem từ nguyên 1) Nhóm người cùng làm việc một lúc với nhau.chắpMụn nhỏ hình hạt đậu có đầu nhọn và ngứa, mọc ở mi mắt.quắpCo, gập cong vào phía trong.quặpCong gập hẳn vào trong.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
extend; reach; come up to; and
Chữ khác cũng đọc là "chắp"
Chữ khác cũng đọc là "gấp"
Chữ khác cũng đọc là "quặp"
Chữ khác cũng đọc là "gặp"
Chữ khác cũng đọc là "cầm"
Chữ khác cũng đọc là "kíp"
Chữ khác cũng đọc là "quắp"
Chữ khác cũng đọc là "cúp"
Chữ khác cũng đọc là "kịp"
Chữ khác cũng đọc là "cập"
Chữ cùng bộ 又
反phản取thủ友hữu又hựu受thụ叔thúc双song叢tùng叛bạn叙tự发bát变biến収thâu𠭤trở叠điệp叉xoa𠬛một𠬠một叓sự𠬴tam叚giả𰆲hựu叡duệ㕛hữu叏quái叐bạt𠬢thao㕜sử叒nhược𠬪phiếu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 及
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 及 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 及 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).