叉
xoaHán Việt · Nôm
thoaHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+53C9
- Bộ thủ
- 又 hựu số 29
- Nét ngoài bộ
- 1
- Tổng số nét
- 3
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- xoa — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "xoa" · âm tiết xoa
- thoa — Hán Việt. Chữ cùng âm "thoa" · âm tiết thoa
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 叉 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
crotch; fork, prong
Chữ khác cũng đọc là "xoa"
Chữ khác cũng đọc là "thoa"
Chữ cùng bộ 又
及chắp反phản取thủ友hữu又hựu受thụ叔thúc双song叢tùng叛bạn叙tự发bát变biến収thâu𠭤trở叠điệp𠬛một𠬠một叓sự𠬴tam叚giả𰆲hựu叡duệ㕛hữu叏quái叐bạt𠬢thao㕜sử叒nhược𠬪phiếu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 叉
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 叉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).