xoa
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [swaː˧˧] · Sài Gòn [s⁽ʷ⁾aː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hàng dệt bằng tơ mỏng và mềm; lụa.
- Mua tấm vải xoa.
- Áp lòng bàn tay đưa đi dưa lại một cách nhẹ nhàng trên bề mặt nào đó.
- Xoa đầu vuốt tóc.
- Bôi, trát đều trên bề mặt một lớp mỏng chất gì.
- Xoa dầu gió.
- Xoa phấn rôm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
hàng dệt bằng tơ mỏng
Chữ Hán đọc là "xoa"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"xoa" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "xoa"
xuýt xoaPhát ra những tiếng gió khe khẽ trong miệng để biểu thị cảm giác đau, hoặc tiếc rẻ, thương xót, kinh ngạc.xu xoaXem sương sa.xuê xoaDễ dãi, không có tính chất giữ nguyên tắc, cốt chỉ cho xong việc.xoa xuýt.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xoa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.