Vần "oa"
60 âm tiết · 686 lượt xuất hiện trong từ điển · vần mở
Âm tiết theo âm đầu và thanh
Từ hai tiếng có vần "oa"
Hòa Bìnhhóa họcvăn hóakhoa họchoa hồngđe dọatòa nhàđiều hòachìa khóapháo hoahóa đơnhoà bìnhthảm họathỏa thuậnhóa tranggiáo khoaổ khóaHoa Kỳxe hỏahàng hóatiền boahoạt họahọa sĩhọa đồtiến hóaôn hòacộng hòakhai hoaThanh Hoáhòa giảihỏa hoạntòa ánđồng lõakhoá kéophong tỏathuần hóanước hoaphiên tòathỏa thíchbách khoathỏa hiệpđồ họachủ toạhài hòahòa nhạchỏa pháogiải tỏahòa khíkhoa cửhoa khôihoa vănthỏa mãnxa hoahội họanở hoakhóa taytiếng Hoatỏa sángbách hoáhỏa tiễn