Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tiền boa

Danh từ
Danh từ
  1. Tiền mà những người được phục vụ thưởng thêm cho người phục vụ với số lượng tùy theo mức độ hài lòng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ mượn từ từ tiếng Pháp pourboire.

"tiền boa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh tip
🇯🇵 Tiếng Nhật チップ
🇫🇷 Tiếng Pháp le pourboire
🇩🇪 Tiếng Đức das Trinkgeld
🇷🇺 Tiếng Nga чаевые чаевы́е
🇮🇹 Tiếng Ý la mancia

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

tiềnâm đầu t · vần iên · thanh huyền
boaâm đầu b · vần oa · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tiền boa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.