Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaː˧˧ xoj˧˧] · Huế [hwaː˧˧ kʰoj˧˧] · Sài Gòn [waː˧˧ kʰoj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hoa mai hoặc hoa lan nở cuối đông, sớm nhất trong các loài hoa theo chu kỳ một năm.
- Danh kĩ.
- Tuyệt sắc giai nhân.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hoa khôi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.