hoa khôi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaː˧˧ xoj˧˧] · Huế [hwaː˧˧ kʰoj˧˧] · Sài Gòn [waː˧˧ kʰoj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hoa mai hoặc hoa lan nở cuối đông, sớm nhất trong các loài hoa theo chu kỳ một năm.
  2. Danh kĩ.
  3. Tuyệt sắc giai nhân.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

hoaâm đầu h · vần oa · thanh ngang
khôiâm đầu kh · vần ôi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hoa khôi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.