Danh từ
- Hoả hoạn.
- (Xem từ nguyên 1) Nạn cháy.
- Về mùa hanh phải đề phòng hoả hoạn.
Câu ví dụ thêm
- Nó là một nguy cơ hỏa hoạn.It's a fire hazard.
- Hỏa hoạn là nguy hiểm.Fire is dangerous.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
# Hoạn: tai nạn
"hỏa hoạn" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 火災 かさい |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hỏa hoạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.