Vần "oan"
35 âm tiết · 401 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -n
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| oan | oanoánoản |
| choan | choán |
| doan | doãn |
| hoan | hoánhoãnhoạnhoànhoan |
| khoan | khoánkhoảnkhoan |
| loan | loànloánloạnloan |
| noan | noãn |
| ngoan | ngoạnngoãnngoan |
| soan | soánsoạn |
| toan | toảntoántoàntoan |
| thoan | thoán |
| xoan | xoanxoàn |
| đoan | đoanđoànđoánđoạnđoản |
Từ hai tiếng có vần "oan"
an toàntoán họctoàn bộhoàn thànhdự đoánhoàn cảnhthanh toántập đoànhoàn hảođiều khoảnkhôn ngoanhoàn tấttoàn cầutrì hoãncông đoàntuần hoànhoán vịhoan nghênhtoàn quốchoàn toànrối loạnhỗn loạnhoan hôhỏa hoạnchẩn đoántính toántoàn thểngoạn mụcsoạn thảohoàn chỉnhtiên đoánphỏng đoánđoàn tụđoàn viêncực đoanhoàn thiệnngoan đạocam đoangiao hoánbệnh hoạnkiện toànnhiễu loạnhân hoantoàn thânphán đoánmưu toantoàn diệnkế toánngoan cốloan giádu ngoạnbiên soạnphát đoantinh hoànnổi loạntoàn quyềnquân đoànphím loankhoa hoạndự toán