Danh từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨ˧˨ʔ twaːn˧˦] · Huế [jɨ˨˩ʔ twaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [jɨ˨˩˨ t⁽ʷ⁾aːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bản.
- Duyệt dự toán.
- Lập dự toán.
- Tính toán trước những khoản thu chi về tài chính.
- Dự toán ngân sách.
"dự toán" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 预算 yù suàn |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "dự toán"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dự toán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.