Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [twaːn˨˩ kwiən˨˩] · Huế [twaːŋ˦˩ kwiəŋ˦˩] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾aːŋ˨˩ wiəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mọi quyền lực.
- Toàn quyền hành động.
- Viên quan cai trị Pháp đứng đầu xứ Đông Dương dưới thời Pháp thuộc.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 全權.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "toàn quyền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.