Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

toàn quyền

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [twaːn˨˩ kwiən˨˩] · Huế [twaːŋ˦˩ kwiəŋ˦˩] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾aːŋ˨˩ wiəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mọi quyền lực.
    • Toàn quyền hành động.
  2. Viên quan cai trị Pháp đứng đầu xứ Đông Dương dưới thời Pháp thuộc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 全權.

Cấu tạo âm tiết

toànâm đầu t · vần oan · thanh huyền
quyềnâm đầu qu · vần yên · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "toàn quyền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.