Vần "yên"
8 âm tiết · 292 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -n
Âm tiết theo âm đầu và thanh
Từ hai tiếng có vần "yên"
yên tĩnhquyền lựcYên Bìnhchính quyềnquyền Anhquyên gópquyến rũyên tâmyên lặngyến anhhải yếnthẩm quyềnyến sàoquyền lợikhí quyểnyên lòngBình YênQuảng Yênyên ắngđộc quyềnpháp quyềnYên LạcYên LậpYên BáiYên Địnhthạch quyểnYên Mỹthủy quyểnYên Ninhcó quyềnHưng Yêntoàn quyềnYên Thànhthuyền quyênYên ThếYên ThịnhVĩnh Yênchuyên quyềnchủ quyềnquyền hànhquyền hạnquyền quýquyền uynhân quyềnuy quyềnbản quyềncầm quyềnyên nghỉđặc quyềnhuấn quyềnống quyểnyên ổnđỗ quyênquyến luyếntước quyềnYên Minhsinh quyểnYên Châuchức quyềnquyền thế