Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰwiən˨˩ kwiən˧˧] · Huế [tʰwiəŋ˦˩ kwiəŋ˧˧] · Sài Gòn [tʰ⁽ʷ⁾iəŋ˨˩ wiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người phụ nữ có nhan sắc.
- (Xem từ nguyên 1).
- Trai anh hùng gái thuyền quyên ([[w:Truyện Kiều
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 嬋娟.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thuyền quyên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.