Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəm˧˩ kwiən˨˩] · Huế [tʰəm˧˨ kwiəŋ˦˩] · Sài Gòn [tʰəm˨˩˦ wiəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Quyền xem xét, quyết định.
- Thẩm quyền xét xử của toà án nhân dân tỉnh.
- Cơ quan có thẩm quyền.
- Tư cách về chuyên môn để xem xét, quyết định.
- Người có thẩm quyền khoa học.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 審.
"thẩm quyền" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | authority |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | полномочие полномо́чие |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la competenza |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thẩm quyền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.