yên ắng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiən˧˧ ʔaŋ˧˦] · Huế [ʔiəŋ˧˧ ʔaŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔiəŋ˧˧ ʔaŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Yên lặng hoàn toàn, không một chút ồn ào, xáo động.
    • đêm khuya yên ắng
    • chiến trường yên ắng, không một tiếng súng
  2. Một nơi không có tiếng động ầm ĩ, còn có thể hiểu là một nơi không có chiến tranh.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

yênâm đầu (không) · vần yên · thanh ngang
ắngâm đầu (không) · vần ăng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "yên ắng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.