Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

có quyền

Tính từ
Tính từ
  1. Xem nắm quyền

Câu ví dụ

  • Có tiền thì mới có quyền.Money is everything.
  • Tom có quyền bầu cử.Tom has the right to vote.
  • Tom không có quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu.Tom does not have access to the database.

Từ, cụm từ chứa "có quyền"

Cấu tạo âm tiết

cóâm đầu c · vần o · thanh sắc
quyềnâm đầu qu · vần yên · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "có quyền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.