uy quyền

Danh từ
Danh từ
  1. Quyền lực lớn khiến người ta phải nể sợ, tôn kính.
    • Uy quyền của nhà vua.
    • Không khuất phục trước mọi uy quyền.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"uy quyền" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 권위 gwonwi
🇫🇷 Tiếng Pháp l'autorité

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

uyâm đầu (không) · vần uy · thanh ngang
quyềnâm đầu qu · vần yên · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "uy quyền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.