Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cầm quyền

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəm˨˩ kwiən˨˩] · Huế [kəm˦˩ kwiəŋ˦˩] · Sài Gòn [kəm˨˩ wiəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nắm giữ chính quyền.
    • Một đảng mới lên cầm quyền.
    • Nhà cầm quyền.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng tôi đề nghị đảng cầm quyền nên hành động quyết liệt hơn để không bị bỏ phiếu bãi nhiệm trong cuộc bầu cử tới.We suggest that the ruling party act more decisively in order not to be voted out of office in the next election.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

cầmâm đầu c · vần âm · thanh huyền
quyềnâm đầu qu · vần yên · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cầm quyền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.