pháp quyền

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [faːp̚˧˦ kwiən˨˩] · Huế [faːp̚˦˧˥ kwiəŋ˦˩] · Sài Gòn [faːp̚˦˥ wiəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Dưới sự thống trị của pháp luật.
    • Nhà nước pháp quyền.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt 法權, bao gồm 法 (“luật”) và 權 (“quyền”).

"pháp quyền" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh under the rule of law

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "pháp quyền"

Cấu tạo âm tiết

phápâm đầu ph · vần ap · thanh sắc
quyềnâm đầu qu · vần yên · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "pháp quyền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.