Vần "ap"
32 âm tiết · 286 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -p
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| ap | áp |
| bap | báp |
| cap | cápcạp |
| chap | chạp |
| gap | gáp |
| giap | giáp |
| hap | hạpháp |
| khap | khápkhạp |
| lap | láplạp |
| map | mạp |
| nap | nạp |
| ngap | ngáp |
| nhap | nhạpnháp |
| pap | páp |
| phap | pháp |
| rap | rạpráp |
| sap | sápsạp |
| tap | tạptáp |
| thap | thạptháp |
| trap | tráp |
| xap | xáp |
| đap | đápđạp |
Từ hai tiếng có vần "ap"
hợp pháplập pháppháp luậtlắp ráptạp chíngữ phápđáp ứnggiải phápđáp ánthư pháptiếng Pháphuyết ápáp dụngấm áptáp lôáp phíchba lápđền đáptrấn ápáp đảosáp nhậpgấp gápTháp nhạnáp đặtphạm phápchậm chạpbướu giápđáp lễpháp bảopháp sưcao ápđáp lạipháp quyềnthiết giáplạp xưởngbàn đạptạp âmthu nạpkhí ápnạp tháibinh phápthù đáptư phápthủ phápăn tạppháp nhânđàn ápngười Phápáp pheđiện áptrận phápráp vầndây cáptăng ápbọ cạpsiêu nạpvấn đápgiáp mặttạp dềtháp chuông