pháp

Âm tiết tiếng Việt · có trong 88 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

phâm đầu
apvần
sắcthanh

Âm cuối: p — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.

Đủ sáu thanh của "phap"

"pháp" là một từ

Danh từ riêng. . Xem đủ nghĩa →

Từ bắt đầu bằng "pháp"

pháp luậtĐiều khoản do cơ quan lập pháp đặt ra để quy định hành vi của mọi người dân trong quan hệ giữa người với người, giữa người với xã hội, và bắt buộc phải tuân theo.pháp bảoPhép mầu của nhà Phật.pháp quyềnDưới sự thống trị của pháp luật.pháp sưThầy phù thủy (cũ).pháp nhânBản thể do pháp luật đặt ra, có quyền lợi và nghĩa vụ như một cá nhân.pháp chếChế độ trong đó đời sống và hoạt động xã hội được bảo đảm bằng pháp luật.Pháp thuộcThời kì thực dân Pháp đô hộ tại Việt Nam.pháp lýCăn cứ, cơ sở lý luận của pháp luật; nguyên lý của pháp luật.pháp yNgành y học chuyên điều tra và nghiên cứu các nguyên nhân gây bệnh tật, thương tích và tử vong.pháp đình(từ cũ) Tòa án, cơ quan nhân danh nhà nước thực hiện việc xét xử các vụ án.pháp trịChế độ chính trị của một nước lấy pháp luật làm nền tảng cho mọi quan hệ xã hội.pháp quyQuy định do hội đồng nhân dân ban hành để cụ thể hóa hoặc hướng dẫn thi hành luật, pháp lệnh.Pháp Luân CôngMột phong trào tôn giáo mới từ Trung Quốc.pháp trườngNơi hành hình những người bị kết án tử hình.pháp lệnhPháp luật và mệnh lệnh của Nhà nước.pháp mônCánh cửa dẫn tới đích đến giác ngộ và giải thoát theo Phật giáo.pháp điểnTập hợp, sắp xếp các quy phạm pháp luật đang còn hiệu lực.pháp lamSản phẩm được làm bằng đồng hoặc hợp kim đồng, trên bề mặt được tráng men trang trí để tăng giá trị thẩm mỹ.pháp thuậtPhép phù chú của thầy phù thủy (cũ).pháp hộiĐại hội thuyết pháp của Phật giáo.pháp việnTòa án (cũ).pháp danhTên gọi hoặc danh xưng của một người tu theo đạo Phật.

Từ có "pháp" ở sau

hợp phápĐúng với pháp luật, không trái với pháp luật.lập phápĐặt ra pháp luật.phương phápLề lối và cách thức phải theo để tiến hành công tác với kết quả tốt nhất.biện phápCách làm, cách giải quyết một vấn đề cụ thể.bất hợp phápKhông hợp với luật pháp; trái với luật pháp.ngữ phápKhoa học nghiên cứu qui luật và cấu tạo ngôn ngữ.giải pháp(xem từ nguyên 1) Cách giải quyết một vấn đề khó khăn.thư phápPhép viết chữ Hán.tiếng PhápNgôn ngữ của nước Pháp, Wallonia (ở dưới nước Bỉ), Thụy Sĩ, Monaco, Lục-xâm-bảo, Senegal, Haiti cũng như tại Quebec và New Brunswick (hai tỉnh bang của Gia Nã Đại).hiến phápLuật pháp cơ bản của nhà nước quy định nhiều vấn đề quan trọng như chế độ chính trị, quyền và nghĩa vụ công dân, hệ thống tổ chức nhà nước.phạm phápLàm điều pháp luật cấm.cơ quan lập phápcơ quan có chức năng lập pháp, tức là ban hành và sửa đổi pháp luật.liệu phápPhương pháp chữa bệnh.luật phápTổng thể các quy tắc xử sự có tính bắt buộc chung, do chính phủ đặt ra hoặc thừa nhận, thể hiện ý chí chung của một quốc gia, khu vực, được chính phủ đảm bảo thực hiện bằng các biện pháp giáo dục, thuyết phục, hoặc cưỡng chế.bút phápPhong cách viết chữ Hán.trận phápCách đánh trận.thủ phápCách thức để thực hiện một ý định, một mục đích cụ thể nào đó.người PhápNgười ở nước Pháp.binh phápHệ thống tri thức về những vấn đề lí luận quân sự nói chung và phương pháp tác chiến nói riêng.tư phápViệc xét xử theo pháp luật.thi phápPhương pháp, quy tắc làm thơ nói chung.phi phápTrái với pháp luật.hiến pháp cứngLoại hiến pháp mà để sửa đổi thì cần tuân theo một quy trình đặc biệt, có khi phải thành lập cơ quan chuyên trách và phải được sự đồng thuận của đa số đại biểu trong nghị viện hoặc quốc hội.Cộng hòa PhápTên chính thức của Pháp.hành phápThi hành pháp luật.tà phápNiềm tin, ý tưởng hoặc hoạt động mang tính chất khác biệt và đối nghịch với tiêu chuẩn chung hoặc niềm tin đã được chấp nhận.từ phápHình thái học (trong ngôn ngữ học) môn học nghiên cứu về sự biến đổi hình thái và trật tự của từ.quốc phápPháp luật của một nước.hộ phápTên hai pho tượng cao lớn nhất trong chùa, thường đặt trước nơi thờ Phật, ngay bên cửa chính, gọi là ông Thiện, ông ác.quân phápLuật pháp áp dụng trong quân đội.cú phápPhép đặt câu.ma pháp thiếu nữNhững thiếu nữ có năng lực siêu nhiên, chiến đấu chống lại quỷ dữ.giáo phápLời dạy của Phật.phốp phápTo lớn vạm vỡ.cú pháp họcBộ môn của ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu về câu và cách kết hợp các từ trong câu.châm phápCách dùng kim châm chữa bệnh.ma pháp.chánh phápGiáo pháp do Đức Phật nói.tam phápBa toà.quy phạm pháp luậtQuy tắc ứng xử có tính chất khuôn mẫu do nhà nước ban hành hoặc thừa nhận, bắt buộc mọi chủ thể phải tuân theo.toán phápPhép làm tính.Phật phápPháp lí của đạo Phật.y phápChuyên khoa dùng kiến thức y học phục vụ cho luật pháp hỗ trợ cho cơ quan tiến hành tố tụng trong việc điều tra, xét xử đảm bảo tính chất khoa học, công bằng.công pháp(Id.) . Công pháp quốc tế (nói tắt).hợp pháp hóaLàm cho trở nên hợp pháp.giáo học phápMôn học nghiên cứu phương pháp giảng dạy từng bộ môn.chấp phápChịu trách nhiệm thi hành pháp luật.luật hành pháplà luật để trị, trừng phạt các người phạm tội

Cùng vần "ap", cùng thanh sắc

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.