phương pháp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fɨəŋ˧˧ faːp̚˧˦] · Huế [fɨəŋ˧˧ faːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [fɨəŋ˧˧ faːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lề lối và cách thức phải theo để tiến hành công tác với kết quả tốt nhất.
    • Học không có phương pháp thì dầu giùi mài hết năm, hết đời cũng chỉ mất công không ([[w:Bùi Kỷ
    • Phương pháp nghiên cứu khoa học.

Câu ví dụ thêm

  • Phương pháp này có ưu và nhược điểm.This method has pros and cons.
  • Đây chính là phương pháp tốt nhất.This is the very best method.
  • Đây là phương pháp thích hợp nhất.This is the very best method.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 方法.

"phương pháp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh method
🇨🇳 Tiếng Trung 方法 fāng fǎ
🇯🇵 Tiếng Nhật 方法 ほうほう · 法 ほう
🇰🇷 Tiếng Hàn 수 su · 방법 bangbeop
🇫🇷 Tiếng Pháp la méthode
🇩🇪 Tiếng Đức die Methode
🇷🇺 Tiếng Nga способ спо́соб · метод ме́тод
🇹🇭 Tiếng Thái วิธีการ wí-thii-kaan
🇮🇹 Tiếng Ý il metodo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phươngâm đầu ph · vần ương · thanh ngang
phápâm đầu ph · vần ap · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phương pháp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.